para river

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Para: "para river" tên riêng chỉ một cửa sông (estuary) ở miền bắc Brazil, nơi sông Tocantins đổ ra. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một loại sông chung chung.
dụ sử dụng
  • (Sông Para một đường thủy quan trọngmiền bắc Brazil.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua sông Para để đến sông Tocantins.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the para river estuary": cửa sông Para.
    • The para river estuary is rich in biodiversity. (Cửa sông Para rất phong phú về đa dạng sinh học.)
  • "along the para river": dọc theo sông Para.
    • Several fishing villages are located along the para river. (Một số làng chài nằm dọc theo sông Para.)
Biến thể từ gần giống
  • Para (tên riêng): cũng có thể tên của một bang ở Brazil (bang Pará), nhưng "para river" một địa danh riêng biệt.
    • The state of Pará is named after the para river. (Bang Pará được đặt tên theo sông Para.)
  • Estuary (danh từ): cửa sông.
    • An estuary is where a river meets the sea. (Cửa sông nơi sông gặp biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa sông: estuary (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Sông Tocantins (hạ lưu): đôi khi "para river" được coi phần hạ lưu của sông Tocantins.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "para river" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "para river" đây địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

para river
The Para River flows into the Atlantic Ocean near the city of Belém.